CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN JVC VIỆT NHẬT · Nhà máy 2 (KCN số 03, xã Việt Tiến, Hưng Yên) · 185 nhân sự · 176 chính thức · 9 thử việc · 2 sắp hết hạn thử việc · bộ phận theo sơ đồ tổ chức
| Mã NV | Họ tên · Cá nhân | Bộ phận · Vị trí | Loại HĐ | Liên hệ | Bậc · Lương CB | Trạng thái | Ngày vào | Cảnh báo | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NV-002 | Bùi Anh Dũng Ban giám đốc |
Sản xuất JVC · Giám đốc SX Ban giám đốc |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | — | |
| NV-005 | Trần Mạnh Đạo Sản xuất JVC |
Sản xuất JVC · Quản đốc QL dây chuyền lắp ráp |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | — | |
| NV-031 | Đào Trung Kiên Sản xuất JVC |
Sản xuất JVC · KCS Phụ trách Tổ KCS · dấu KCS_KIEN |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | Dấu KCS đã giao T6 | |
| NV-011 | Bùi T. Thúy Hằng Đăng kiểm |
Đăng kiểm · Tổ trưởng Cấp DS số khung QDDS JVC 02 |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | — | |
| NV-007 | Cao Thị Thu Hiền Kế toán - TC |
Kế toán - TC · Kế toán trưởng Duyệt chi ≤ 20 tr |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | — | |
| NV-004 | Nguyễn Phương Thảo Hành chính - NS |
Hành chính - NS · Trưởng bộ phận Tuyển dụng · C&B |
Chính thức | — Chờ cập nhật |
Quản lý Bảo mật |
Chính thức | — | — | |
| NV-018 | Trần Văn Tú Nam · 14/08/1990 |
Tổ khung · CN đóng số khung (CĐ 1.1) Sản xuất JVC · Tổ khung · Máy CAT-01 |
Vô thời hạn | 0938 552 112 tu.tv@jvceco.com |
Bậc 5/7 6.000.000đ |
Chính thức | 12/03/2021 | SK-SAI · huỷ 1 khung | |
| NV-033 | Nguyễn Thị Mai Nữ · 22/03/1995 |
Tổ KCS · NV KCS (KTXX) Sản xuất JVC · Tổ KCS · chứng chỉ Cục Đăng kiểm hạn 09/2027 |
HĐ 1 năm | 0907 441 220 mai.nt@jvceco.com |
Bậc 3/7 7.000.000đ |
Chính thức | 05/09/2024 | Sót 1 xe phanh yếu ra đại lý | |
| NV-042 | Lê Hoàng Nam Nam · 07/05/1998 |
Tổ điện · CN đấu điện (CĐ 3.4) Sản xuất JVC · Tổ điện · chuyền CNC-21 |
Thử việc | 0356 778 991 nam.lh@jvceco.com |
Thử việc 6.000.000đ |
Sắp hết TV · 3 ngày | 21/05/2026 | Hết thử việc sau 3 ngày | |
| NV-041 | Phạm Thu Hà Nữ · 11/11/1999 |
Kế toán - TC · Kế toán kho Nhóm mua hàng & NCC · Ca ngày |
Thử việc | 0987 220 113 ha.pt@jvceco.com |
Thử việc 7.200.000đ |
Sắp hết TV · 5 ngày | 19/05/2026 | — | |
| NV-040 | Võ Minh Khôi Nam · 02/09/2001 |
Tổ gá cụm nhựa · CN gá cụm mặt nạ (CĐ 1.10) Sản xuất JVC · Tổ gá cụm nhựa · Bàn gá CNC-22 |
Thử việc | 0344 990 112 khoi.vm@jvceco.com |
Thử việc 5.600.000đ |
Thử việc | 02/06/2026 | Gãy lẫy mặt nạ 3,4% · vượt ngưỡng | |
| NV-022 | Đỗ Văn Minh Nam · 30/06/1992 |
Tổ khung · Tổ trưởng Tổ khung Sản xuất JVC · Tổ khung · Chuyền CNC-03 |
HĐ 3 năm | 0909 332 551 minh.dv@jvceco.com |
Bậc 4/7 6.500.000đ |
Chính thức | 15/01/2023 | — | |
| NV-009 | Bùi Thị Lan Nữ · 15/02/1989 |
Kinh doanh JVC · NV kinh doanh đại lý Kinh doanh JVC · QLKV Phạm Văn Dũng · Hà Nội |
Vô thời hạn | 0902 118 446 lan.bt@jvceco.com |
Bậc 4/7 8.000.000đ |
Chính thức | 08/07/2020 | KPI 90 · đạt chỉ tiêu đại lý | |
| NV-035 | Hoàng Văn Sơn Nam · 09/12/1996 |
Tổ lắp ráp trên chuyền · CN lắp ráp (CĐ 3.5 – 3.6) Sản xuất JVC · Tổ lắp ráp trên chuyền · Chuyền CNC-21 |
HĐ 1 năm | 0356 220 778 son.hv@jvceco.com |
Bậc 2/7 5.800.000đ |
Chính thức | 03/02/2025 | — | |
| NV-014 | Trần Quốc Bảo Nam · 25/07/1990 |
Vật tư - Kho · Thủ kho linh kiện Kho linh kiện · PXK 02-VT JVC |
Đã thanh lý | 0908 110 556 — |
Bậc 4/7 (cũ) Đã thanh lý |
Đã nghỉ · 04/2026 | 11/2019 | — |